THIẾT BỊ TRẮC ĐỊA HOÀNG QUÂN

THIẾT BỊ TRẮC ĐỊA HOÀNG QUÂN

Hỗ trợ trực tuyến
0988 97 44 77
hỗ trợ yahoo
hỗ trợ skype
Phòng kinh doanh
Điện thoại: 0988 97 44 77
hỗ trợ yahoo
hỗ trợ skype
Phòng kỷ thuật
Điện thoại: 0988 268 210
hỗ trợ yahoo
hỗ trợ skype
Phòng kế toán
Điện thoại: 0965 755 139
Fanpage
Video Clip
Thống kê truy cập
Đang online :8
Truy cập ngày :292
Truy cập tháng :2307
Tổng truy cập :101493

MÁY TOÀN ĐẠC ĐIỆN TỬ TOPCON GM - 105

Mã sản phẩm: MÁY TOÀN ĐẠC ĐIỆN TỬ TOPCON GM - 105
Lượt xem: 211
Giá: 0
Gọi điện

THÔNG TIN KỸ THUẬT:

Hãng sản xuất: Topcon
Model: GM-105
 
Ống kính
- Độ phóng đại/ độ phân giải: 30x / 2.5"
- Khác: 
+ Chiều dài : 171mm (6.7in.), 
+ Đường kính vật: 45mm (1.8in.) (48mm (1.9in.) forEDM), 
+ Ảnh: Dựng 
+ Trường nhìn: 1°30' (26m/1,000m), 
+ Tiêu cự nhỏ nhất: 1.3m (4.3ft.)
+ Hệ chiếu sáng: 5 mức độ sáng
Góc đo
- Góc đọc nhỏ nhất: 0.5"/1"(0.0001 / 0.0002gon,0.002 / 0.005mil)
1"/5" (0.0002 / 0.001gon, 0.005 / 0.02mil)
- Độ chính xác (ISO 17123-3:2001): 5" 
- Bộ bù 2 trục / Cảm biến độ nghiêng 2 trục, dải làm việc: ±6'
- Bù chuẩn: Bật/Tắt (chọn)
Đo khoảng cách
- Laze đầu ra: Chế độ không gương : Class 3R / Prism/sheet mode : Class 1
- Dải đo (Điều kiện trung bình)
+ Không phản quang: 3 0.3~ 800m (2,620ft.) / điều kiện tốt : 1,000m (3,280ft.)
+ Tấm phản quang: RS90N-K: 1.3 ~ 500m (4.3 ~1,640ft.), RS50N-K: 1.3~300m (4.3 ~ 980ft.),
RS10N-K: 1.3~100m (4.3 to 320ft.)
+ Đo tới gương Mini: 1.3~ 500m (4.3~1,640ft.)
+ Đo tới gương đơn: 1.3 ~ 5,000m (4.3 ~ 16,400ft) / điều kiện tốt: 6,000m (19,680ft.)
- Khả năng hiển thị nhỏ nhất
Đo chính xác : 0.0001m (0.001ft. / 1/16in.) / 0.001m (0.005ft. / 1/8in.) (selectable)
Đo thô : 0.001m (0.005ft. / 1/8in.) / 0.01m (0.02ft. / 1/2in.) (selectable)
Đo đuổi: 0.01m (0.02ft. / 1/2in.)
- Độ chính xác: (ISO 17123-4:2001) (D=đo khoảng cách bằng mm)
+ Không phản quang: (2 + 2ppm x D) mm
+ Tấm phản quang: (2 + 2ppm x D) mm
+ Có gương: (1.5 + 2ppm x D) mm
- Thời gian đo: 
+ Chính xác 0.9s (Ban đầu 1.5s)
+ Đo thô 0.6s (Ban đầu 1.3s)
+ Đo đuổi 0.4s (Ban đầu 1.3s)
Quản lí OS, Giao diện và dữ liệu 
- Hệ thống vận hành: Linux
- Màn hình/ Bàn phím: LCD đồ họa, 192 x 80 dots, đèn nền, điều chỉnh độ tương phản / Bàn phím chữ & số / 28 phím có đèn nền
- Vị trí bàn điều khiển: Trên cả hai mặt
- Phím kích hoạt: Có (bên phải)
- Lưu dữ liệu:
Bộ nhớ trong khoảng 50,000 điểm
Bộ nhớ USB(tối đa 32GB)
- Giao diện: Serial RS-232C, USB2.0 (Loại A cho bộ nhớ USB)
Bluetooth modem (Tùy chọn):Bluetooth Class 1.5, Dải hoạt động:lên đến 10m 
Thông số chung
- Đèn hướng dẫn: Green LED (524nm) & Red LED (626nm), Dải hoạt động: 1.3~150m (4.3~490ft.)
- Điểm laze: Laze đỏ đồng trục sử dụng chùm tia EDM
- Mức
Đồ họa 6’ (Inner Circle)
Circular level (on tribrach) 10' / 2mm
- Dọi tâm
Độ phòng đại: 3x, Tiêu cự tối thiểu: 0.5m (19.7in.) từ đế máy
Laze(tùy chọn) diode laze đỏ(635nm±10nm), Độ chính xác chùm tia: <=1.0mm@1.3m, Class 2 laze
- Chống bụi, chống nước / Nhiệt độ vận hành: IP66 (IEC 60529:2001) / -20 ~+60ºC (-4 ~ +140ºF)
- Kích thước(với tay cầm) 183(W)x 181(D)x 348(H)mm
- Chiều cao máy: 192.5mm từ đế máy
- Trọng lượng cả pin & đế máy xấp xỉ: 5.3kg (11.7lb)
Nguồn điện
- Pin sạc Li-ion BDC70
- Thời gian hoạt động (20ºC): BDC70: xấp xỉ 28h
Đối tác

THIẾT BỊ TRẮC ĐỊA HOÀNG QUÂN

THIẾT BỊ TRẮC ĐỊA HOÀNG QUÂN

THIẾT BỊ TRẮC ĐỊA HOÀNG QUÂN
THIẾT BỊ TRẮC ĐỊA HOÀNG QUÂN
Gọi điện
SMS
Bản đồ